snowy egret

/snoʊi ˈɛgrət/
danh từ
  • Cò tuyết (Egretta thula).
🎬 Nghe “snowy egret” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish